xềnh xoàng

  1. (cũng nói xuềnh xoàng) accommodant; traitable
    • Tính khí xềnh xoàng
      d'humeur accommodante
  2. simplement; sans façon
    • Ăn mặc xềnh xoàng
      s'habiller simplement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xềnh xoàng
Một người đàn ông mặc bộ đồ xềnh xoàng để đi dạo trong công viên.